NHỮNG VỤ ÁN DÂN SỰ KHÔNG TIẾN HÀNH HÒA GIẢI ĐƯỢC
Hòa giải trong tố tụng dân sự là một trong những nguyên tắc quan trọng nhằm tạo điều kiện để các đương sự tự thỏa thuận, tự định đoạt quyền và nghĩa vụ của mình trước khi Tòa án đưa vụ án ra xét xử. Việc hòa giải không chỉ giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí tố tụng mà còn góp phần giữ gìn quan hệ dân sự, hôn nhân, thương mại giữa các bên tranh chấp.
Tuy nhiên, trên thực tế không phải mọi vụ án dân sự đều có thể tiến hành hòa giải. Có những trường hợp pháp luật quy định không được hòa giải và cũng có những trường hợp dù thuộc diện được hòa giải nhưng không thể tiến hành hòa giải do điều kiện khách quan hoặc chủ quan của các đương sự.
1. Hòa giải tại tòa án là gì?
Theo quy định tại khoản 2 Điều 2 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, hòa giải tại tòa án được định nghĩa như sau:
“Hòa giải tại Tòa án là hoạt động hòa giải do Hòa giải viên tiến hành trước khi Tòa án thụ lý vụ việc dân sự, nhằm hỗ trợ các bên tham gia hòa giải thỏa thuận giải quyết vụ việc dân sự theo quy định của Luật này.”
Như vậy, giải là cơ chế giúp các bên tranh chấp tự thương lượng, thống nhất phương án giải quyết vụ việc trên cơ sở tự nguyện, thiện chí và phù hợp với quy định của pháp luật. Việc hòa giải thành không chỉ giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí tố tụng mà còn góp phần hạn chế căng thẳng, giữ gìn mối quan hệ giữa các bên tranh chấp.
2. Quy định về hoạt động Hòa giải trong tố tụng dân sự
Tại Điều 10 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định:
“Điều 10. Hòa giải trong tố tụng dân sự
Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ việc dân sự theo quy định của Bộ luật này.”
Bên cạnh đó, Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cũng quy định về nguyên tắc tiến hành hòa giải như sau:
“1. Trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án, Tòa án tiến hành hòa giải để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án, trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được quy định tại Điều 206 và Điều 207 của Bộ luật này hoặc vụ án được giải quyết theo thủ tục rút gọn.
2. Việc hòa giải được tiến hành theo các nguyên tắc sau đây:
a) Tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các đương sự, không được dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực, bắt buộc các đương sự phải thỏa thuận không phù hợp với ý chí của mình;
b) Nội dung thỏa thuận giữa các đương sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.”
Như vậy, có thể thấy hòa giải là một thủ tục quan trọng và mang tính nguyên tắc trong quá trình giải quyết vụ án dân sự. Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Tòa án có trách nhiệm tổ chức hòa giải nhằm tạo điều kiện để các bên tự thương lượng, thống nhất phương án giải quyết tranh chấp trên cơ sở tự nguyện và đúng quy định pháp luật. Việc hòa giải phải bảo đảm nguyên tắc tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các bên, không đe dọa, ép buộc và thỏa thuận của các bên không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
3. Các trường hợp vụ án dân sự không hòa giải được
Theo Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, các trường hợp không tiến hành hòa giải được bao gồm:
3.1. Bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt.
Để một phiên hòa giải được tiến hành đúng quy định pháp luật, các đương sự phải trực tiếp tham gia nhằm trình bày ý kiến, cung cấp quan điểm và thương lượng với nhau về việc giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, trên thực tế có nhiều trường hợp bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cố tình né tránh việc tham gia tố tụng mặc dù đã được Tòa án triệu tập hợp lệ nhiều lần.
Theo quy định tại khoản 1 Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nếu bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được Tòa án triệu tập hợp lệ đến lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt thì vụ án được xác định thuộc trường hợp không tiến hành hòa giải được.
Quy định này nhằm tránh tình trạng một bên lợi dụng việc không tham gia hòa giải để kéo dài thời gian giải quyết vụ án, gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của phía còn lại. Đồng thời, đây cũng là cơ sở pháp lý để Tòa án tiếp tục thực hiện các thủ tục tố tụng tiếp theo mà không bắt buộc phải tổ chức hòa giải.
3.2. Đương sự không thể tham gia hòa giải được vì có lý do chính đáng
Đây là trường hợp mà việc không tham gia hòa giải của đương sự xuất phát từ nguyên nhân khách quan chứ không phải hành vi cố tình né tránh nghĩa vụ tố tụng. Tuy nhiên, “lý do chính đáng” là một khái niệm pháp lý mang tính mở và không được Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 định nghĩa cụ thể. Trên thực tế, đây thường là những sự kiện khách quan, bất ngờ, không thể lường trước được và nằm ngoài ý chí chủ quan của đương sự khiến họ không thể tham gia phiên hòa giải theo giấy triệu tập của Tòa án. Ví dụ như: Đương sự gặp tai nạn giao thông trên đường đi; Xảy ra thiên tai, bão lụt, sạt lở đất tại nơi cư trú; Đương sự bị bệnh nặng, phải nhập viện cấp cứu;…
Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án sẽ xem xét tài liệu, chứng cứ do đương sự cung cấp để đánh giá việc vắng mặt có thực sự chính đáng hay không. Nếu xác định việc không thể tham gia hòa giải là có căn cứ thì Tòa án có thể không tiến hành hòa giải và chuyển sang giai đoạn tố tụng tiếp theo.
3.3. Đương sự trong vụ án ly hôn là người mất năng lực hành vi dân sự
Theo Điều 22 Bộ luật Dân sự 2015:
“Điều 22. Mất năng lực hành vi dân sự
Khi một người do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi thì theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án ra quyết định tuyên bố người này là người mất năng lực hành vi dân sự trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần.
Khi không còn căn cứ tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự thì theo yêu cầu của chính người đó hoặc của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án ra quyết định huỷ bỏ quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
Giao dịch dân sự của người mất năng lực hành vi dân sự phải do người đại diện theo pháp luật xác lập, thực hiện.”
Như vậy, người mất năng lực hành vi dân sự là người do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình và đã bị Tòa án ra quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần.
Đối với các vụ án ly hôn, hòa giải là thủ tục mang tính bắt buộc nhằm tạo điều kiện để vợ chồng đoàn tụ, hàn gắn quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, nếu một bên vợ hoặc chồng là người mất năng lực hành vi dân sự thì việc hòa giải sẽ không còn ý nghĩa thực tế vì người đó không thể tự mình nhận thức, bày tỏ ý chí hoặc đưa ra quyết định một cách hợp pháp.
Do đó, pháp luật cho phép Tòa án không tiến hành hòa giải trong trường hợp này nhằm tránh việc hòa giải chỉ mang tính hình thức, không đạt được mục đích của thủ tục hòa giải trong tố tụng dân sự.
Về thủ tục tố tụng, Tòa án sẽ thụ lý và giải quyết vụ án theo thủ tục chung mà không cần trải qua giai đoạn hòa giải bắt buộc. Tuy nhiên, để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp cho người mất năng lực hành vi dân sự, Tòa án phải xác định và đưa người đại diện theo pháp luật của họ tham gia tố tụng, thường là cha, mẹ, người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp khác.
3.4. Một trong các đương sự đề nghị không tiến hành hòa giải.
Hòa giải trong tố tụng dân sự được xây dựng trên nguyên tắc tự nguyện, thiện chí và tôn trọng quyền tự định đoạt của các đương sự. Vì vậy, nếu một trong các bên xác định rõ không có mong muốn hòa giải thì việc tiếp tục tổ chức phiên hòa giải thường không còn ý nghĩa thực tiễn.
Theo quy định tại khoản 4 Điều 207 và khoản 2 Điều 208 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, khi một trong các đương sự có yêu cầu không tiến hành hòa giải thì Tòa án sẽ không tổ chức hòa giải và chuyển sang thực hiện các thủ tục tố tụng tiếp theo. Quy định này thể hiện sự tôn trọng quyền quyết định của đương sự đối với quá trình giải quyết tranh chấp. Trên thực tế, nhiều trường hợp mâu thuẫn giữa các bên đã quá gay gắt, các bên đã tự thương lượng nhiều lần nhưng không đạt kết quả nên việc tiếp tục hòa giải tại Tòa án chỉ mang tính hình thức, gây tốn kém thời gian và chi phí tố tụng.
4. Kết luận
Hòa giải là một thủ tục quan trọng trong tố tụng dân sự, thể hiện nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự và khuyến khích các bên tự thỏa thuận nhằm giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng, tiết kiệm và hiệu quả. Tuy nhiên, trên thực tế không phải mọi vụ án dân sự đều có thể tiến hành hòa giải do xuất hiện những trở ngại khách quan hoặc do chính ý chí của các bên đương sự.
Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã quy định cụ thể các trường hợp không tiến hành hòa giải được, bao gồm: đương sự cố tình vắng mặt sau khi đã được triệu tập hợp lệ, đương sự không thể tham gia hòa giải vì có lý do chính đáng, vụ án ly hôn có đương sự mất năng lực hành vi dân sự và trường hợp một trong các bên đề nghị không tiến hành hòa giải. Những quy định này góp phần bảo đảm quá trình giải quyết vụ án được thực hiện đúng trình tự pháp luật, tránh kéo dài thời gian tố tụng không cần thiết và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Do đó, cá nhân, tổ chức khi tham gia tố tụng dân sự cần hiểu rõ các quy định về hòa giải để chủ động thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời phối hợp với Tòa án trong quá trình giải quyết tranh chấp nhằm bảo đảm vụ án được giải quyết nhanh chóng, đúng pháp luật và hiệu quả.
KHUYẾN NGHỊ CỦA LUẬT 3S:
[1] Đây là Bài viết khái quát chung về vấn đề pháp lý mà quý Khách hàng, độc giả của Luật 3S đang quan tâm, không phải ý kiến pháp lý nhằm giải quyết trực tiếp các vấn đề pháp lý của từng Khách hàng. Do đó, bài viết này không xác lập quan hệ Khách hàng – Luật sư, và không hình thành các nghĩa vụ pháp lý của chúng tôi với quý Khách hàng.
[2] Nội dung bài viết được xây dựng dựa trên cơ sở pháp lý là các quy định pháp luật có hiệu lực ngay tại thời điểm công bố thông tin, đồng thời bài viết có thể sử dụng những kiến thức hoặc ý kiến của các chuyên gia được trích dẫn từ nguồn đáng tin cậy (nếu có). Tuy nhiên, lưu ý về hiệu lực văn bản pháp luật được trích dẫn trong bài viết có thể đã thay đổi hoặc hết hiệu lực tại thời điểm hiện tại mà mọi người đọc được bài viết này. Do đó, cần kiểm tra tính hiệu lực của văn bản pháp luật trước khi áp dụng để giải quyết các vấn đề pháp lý của mình hoặc liên hệ Luật 3S để được tư vấn giải đáp.
[3] Để được Luật sư, chuyên gia tại Luật 3S hỗ trợ tư vấn chi tiết, chuyên sâu, giải quyết cho từng trường hợp vướng mắc pháp lý cụ thể, quý Khách hàng vui lòng liên hệ Luật 3S theo thông tin sau: Hotline: 0363.38.34.38 (Zalo/Viber/Call/SMS) hoặc Email: info.luat3s@gmail.com
[4] Dịch vụ pháp lý tại Luật 3S:
Tư vấn Luật | Dịch vụ pháp lý | Luật sư Riêng | Luật sư Gia đình | Luật sư Doanh nghiệp | Tranh tụng | Thành lập Công ty | Giấy phép kinh doanh | Kế toán Thuế | Bảo hiểm | Hợp đồng | Phòng pháp chế, nhân sự thuê ngoài | Dịch vụ pháp lý khác